Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kính râm" (1)

kính râm
Tiếng Anh Danh từsunglasses
Từ vựng của tôi
Cô ấy luôn mang theo kính râm khi đi du lịch.
She always brings sunglasses when traveling.

swap_horiz Từ liên quan "kính râm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kính râm" (1)

Cô ấy luôn mang theo kính râm khi đi du lịch.
She always brings sunglasses when traveling.